акселератор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

акселератор (тех.)

  1. (Cái, bộ) Gia tốc, tăng tốc; (педаль) bàn đạp gia tốc (tăng tốc).

Tham khảo[sửa]