анекдот

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

анекдот

  1. (рассказ) chuyện tiếu lâm, chuyện khôi hài, chuyện vui, chuyện cười, giai thoại
  2. (происшествие) [việc, chuyện] buồn cười, khôi hài.
    остроумный анекдот — chuyện tiếu lâm ý nhị
    это просто анекдот — cái đó thật là buồn cười (khôi hài)

Tham khảo[sửa]