анкета
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
анкета gc
- (опросный лист) tờ khai, bản tự khai, bản ghi câu hỏi, bản khai lý lịch.
- заполнить анкету — điền vào tờ khai, viết bản tự khai, kê khai lý lịch
- (сбор сведений) [cuộc] trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)