арбуз

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

арбуз

Danh từ[sửa]

арбуз

  1. (растение) [cây] dưa hấu, dưa đỏ (Citrullus vulgaris).
  2. (плод) [quả, trái] dưa hấu, dưa đỏ.

Tham khảo[sửa]