аркан

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

аркан

  1. (Dây) Thòng lọng.
    набрасывать аркан — vung dây thòng lọng
    ловить арканом — bắt bằng dây thòng lọng

Tham khảo[sửa]