аркан
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
аркан gđ
- (Dây) Thòng lọng.
- набрасывать аркан — vung dây thòng lọng
- ловить арканом — bắt bằng dây thòng lọng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)