арсенал
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
арсенал gđ
- (склад) kho vũ khí.
- (перен.) (запас) kho, kho tàng
- (большое количество чего-л. ) — rất nhiều, vô số, vô khối.
- арсенал знаний — kho tàng kiến thức
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)