арсенал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

арсенал

  1. (склад) kho vũ khí.
  2. (перен.) (запас) kho, kho tàng
  3. (большое количество чего-л. ) — rất nhiều, vô số, vô khối.
    арсенал знаний — kho tàng kiến thức

Tham khảo[sửa]