архив
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
архив gđ
- (учреждение) cơ quan (sở, phòng) lưu trữ.
- (письма, документы и т. п. ) tài liệu lưu trữ.
- рыться в архивах — lục lọi (tìm tòi) trong tài liệu lưu trữ
- сдавать что-л. в архив — đưa cái gì vào viện bảo tàng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)