астрономический
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ
астрономический
- (Thuộc về) Thiên văn học, thiên văn.
- астрономические цифры — những con số khổng lồ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

