атмосфера

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

атмосфера gc

  1. Khí quyển.
  2. (thông tục) (воздух) [bầu] không khí, không trung.
  3. (перен.) [bầu] không khí; hoàn cảnh, tình hình.
    политическая атмосфера — tình hình chính trị
    в атмосфере дружбы — trong bầu không khí hữu nghị
    физ., тех. — át-mốt-phe, amôtphe

Tham khảo[sửa]