атмосфера
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
атмосфера gc
- Khí quyển.
- (thông tục) (воздух) [bầu] không khí, không trung.
- (перен.) [bầu] không khí; hoàn cảnh, tình hình.
- политическая атмосфера — tình hình chính trị
- в атмосфере дружбы — trong bầu không khí hữu nghị
- физ., тех. — át-mốt-phe, amôtphe
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)