баклажан

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

баклажан

  1. (растение) [cây] cà tím, cà dái dê ( Solanum melogena).
  2. (плод. ) [quả, trái] cà tím, cà dái dê.

Tham khảo[sửa]