балда

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

балда м. и ж. 1b,бран.

  1. Đồ ngu, đồ ngốc.

Tham khảo[sửa]