барахло

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-1b

барахло gt (,собир. разг.)

  1. (хлам) đồ , đồ tồi, đồ vứt đi.
  2. (пожитки) đồ đạc.

Tham khảo[sửa]