безграмотный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
безграмотный
- (неграмтный) mù chữ.
- (перен.) (невежественный) dốt nát, vô học.
- (малограммотный) sai ngữ pháp, [có] nhiều lỗi.
- безграмотное сочинение — bài luận có nhiều lỗi
- безграмотный чертёж — bản vẽ có nhiều sai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)