безнадёжный
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Tính từ [sửa]
безнадёжный
- Không thể cứu [vãn] được, không thể chữa được; (отчаянный) tuyệt vọng, vô hy vọng, không hy vọng.
- безнадёжный больной — bệnh nhân không thể cứu (chữa) được
- безнадёжный жест — hành động tuyệt vọng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)