безумно
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
безумно (thông tục)
- (Một cách) Điên cuồng, ngông cuồng, cuồng si, cuồng dại, quá chừng, quá mức, kinh khủng.
- безумно бояться — sợ mất hồn (hết hồn, kinh hồn, hết vía, khiếp vía, mất mật)
- безумно увлекаться — say mê quá chừng
- он безумно любит свою мать — nó yêu mẹ vô cùng
- я безумно устал — tôi mệt quá chừng (kinh khủng)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)