белок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

белок

  1. (яйца) lòng trắng trứng.
    биол., хим. — anbumin, protit, prôtit, đạm
  2. (глаза) lòng trắng mắt.

Tham khảo[sửa]