благодарность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
благодарность gc
- (Lòng, lời, sự) Biết ơn, cảm ơn, cám ơn, đa tạ, tạ ơn.
- в знак благодарности — để cảm tạ (tạ ơn)
- выразить благодарность — tỏ lòng biết ơn
- не стоит благодарности — không dám, chẳng là bao
- (официальная) [sự, lời] biểu dương, khen ngợi.
- вынести кому-л. благодарность за что-л. — biểu dương (khen ngợi) ai vì việc gì
- объявить благодарность в приказе — ra thông báo biểu dương (khen ngợi)
- получить благодарность — được biểu dương, được khen [ngợi]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)