благодеяние

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

благодеяние gt (уст.)

  1. việc thiện, việc làm ơn, việc làm phúc, ân huệ.

Tham khảo[sửa]