блестеть
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
блестеть Thể chưa hoàn thành
- Ánh lên, sáng lên, sáng chói, sáng ngời, óng ánh, lóng lánh, lấp lánh, tỏa sáng, bóng nhoáng.
- огни блестетьтят — ánh đèn lấp lánh (lóng lánh)
- звёзды блещут — sao lấp lánh
- глаза блестетьтят радостью — đôi mắt sáng ngời vì sung sướng
- перен. — nổi lên, nổi bật, trội lên, tỏ ra suất sắc (lỗi lạc)
- он не блещет умом — nó không thông minh lắm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)