богема
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
богема gc
- (собир.) Hạng người lưu đãng (phóng đãng), lãng nhân, lãng sĩ.
- (thông tục) (образ жизни) — lối sống phóng đãng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

