боготворить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

боготворить Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Sùng bái, sùng kính, sùng mộ, tôn sùng, tôn kính, tôn phục.

Tham khảo[sửa]