боевой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

боевой

  1. (Thuộc về) Chiến đấu, tác chiến.
    боевое задание — nhiệm vụ chiến đấu (tác chiến)
    боевая подготовка — [sự] chuẩn bị tác chiến, huấn luyện chiến đấu
    боевой подвиг — chiến công
    боевые действия — chiến sự, [sự] tác chiến
    в боевой готовности — [trong thế] sẵn sàng chiến đấu
    боевой корабль — chiến hạm, tàu chiến
    боевой патрон — đạn chiến đấu
  2. (воинственный) ham chiến đấu, thích đánh nhau, say sưa chiến đấu.
    боевой дух — tinh thần chiến đấu
  3. (энергичный, бойкий) cương nghị, có nghị lực, tích cực, hăng hái, hăng say, nồng nhiệt.
  4. (актуальный) cấp bách, cấp thiết, hết sức quan trọng.
    боевая задача — nhiệm vụ cấp bách
    боевая тема — đề tài hết sức quan trọng

Tham khảo[sửa]