болтовня

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-2b|root=болтовн}} болтовня gc (,разг.)

  1. Chuyện ba hoa (rỗng tuếch, vớ vẩn, không đâu vào đâu, phiếm).

Tham khảo[sửa]