большинство
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
{{rus-noun-n-1b|root=большинств}} большинство gt
- Đa số, phần nhiều, phần đông, phần lớn.
- огромное большинство — đại đa số
- большинство простое большинство голосов — đa số phiếu thường
- большинствоом голосов — được đa số phiếu
- в большинствое случаев — trong rất nhiều trường hợp, thông thường thì, thường là, thường thường, phần nhiều thì
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)