бомбометание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

бомбометание gt

  1. (Sự) Ném bom, phóng pháo, oanh tạc.

Tham khảo[sửa]