браниться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ [sửa]

браниться Thể chưa hoàn thành

  1. ( с Т) (ссориться) cãi nhau, cãi lộn, cãi cọ
  2. (ругать друг друга) chửi nhau, mắng nhau.
  3. (осыпать бранью) chửi, chửi mắng, chửi rủa, văng tục.
  4. .
    милые бранятся — - только тешатся — = giận thì mắng, lặng thì thương

Tham khảo [sửa]