браниться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
браниться Thể chưa hoàn thành
- ( с Т) (ссориться) cãi nhau, cãi lộn, cãi cọ
- (ругать друг друга) chửi nhau, mắng nhau.
- (осыпать бранью) chửi, chửi mắng, chửi rủa, văng tục.
- .
- милые бранятся — - только тешатся — = giận thì mắng, lặng thì thương
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)