букет

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

букет

  1. (цветов) hoa.
  2. (чая, вина и т. п. ) hương vị.

Tham khảo[sửa]