бюджет
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
бюджет gđ
- Ngân sách, ngân quỹ, quỹ.
- государственный бюджет — ngân sách quốc gia, ngân sách nhà nước
- бюджет семьи — quỹ gia đình
- прения по бюджету — cuộc thảo luận về ngân sách
- .
- выйти из бюджета — bội chi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)