важность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
важность gc
- (Sự, tầm) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu; (значение) ý nghĩa giá trị.
- большой важности — rất quan trọng, có ý nghĩa lớn
- (горделивость, надменность) bộ điệu quan trọng, vẻ quan dạng, [tính, sự] kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao tự đại, tự phụ.
- с важностью — có vẻ quan trọng, với bộ điệu quan trọng, [một cách] kiêu hãnh, tự cao tự đại, kiêu ngạo
- не велика важност!, эка важност! — không quan trọng lắm!, không đáng chú ý!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)