валюта

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-f-1a

валюта gc

  1. (денежная единица) đơn vị tiền tệ.
  2. (денежная система) bản vị.
    золотая валюта — kim bản vị, bản vị vàng
  3. (собир.) (иностранные деньги)ngoại tệ, ngoại hối.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác