валюта
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
валюта gc
- (денежная единица) đơn vị tiền tệ.
- (денежная система) bản vị.
- золотая валюта — kim bản vị, bản vị vàng
- (собир.) (иностранные деньги) — ngoại tệ, ngoại hối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)