вдруг
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Phó từ [sửa]
вдруг
- (внезапно) bỗng, bỗng nhiên, bỗng dưng, đột nhiên, đột ngột, bất thình lình.
- (одновременно) cùng một lúc, đồng thời.
- все вдруг — tất cả mọi người cùng một lúc
- (thông tục) (а если) — nhỡ [ra]... thì sao.
- а вдруг у него нет денег? — nhỡ ra hắn không có tiền thì sao?
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)