ведро
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
ведро gt
- (Cái) Xô, thùng.
- полное ведро чего-л. — một xô đầy cái gì
- .
- дождь льёт как из ведроа — mưa như trút nước, mưa như xối, mưa như cầm chĩnh đổ, mưa tầm tã
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)