ведьма

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ведьма gc

  1. фольк. — mụ phù thủy
    бран. — đồ quỷ sứ

Tham khảo[sửa]