вероятность

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

вероятность gc

  1. (возможность) khả năng
  2. (степень осуществимости) xác xuất.
    вероятность попадания в цель — xác xuất rơi chúng đích
    по всей вероятности — chắc là, rất có thể
    теория вероятностеймат. — [lý] thuyết xác suất

Tham khảo[sửa]