вершина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

вершина gc

  1. Đỉnh, ngọn, chóp.
    на самой вершине — ngay tận trên đỉnh (ngọn, chóp)
  2. (Р) (высшая степень) đỉnh, đỉnh cao, cap điểm, tột bậc, tột độ, tột mực, tột cùng.
    вершина славы — đỉnh vinh quang, quang vinh tột bậc
    вершина угламат. — đỉnh góc

Tham khảo[sửa]