ветер

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-1*a

ветер gc (, 1*e)

  1. Gió.
    ветер стих — gió đã lặng
    подиялся ветер — nổi gió, gió bắt đầu thổi
  2. .
    бросать слова на ветера) — (говорить без пользы) — nói vô ích; б) — (говорить необдуманно) — nói bừa, nói vô trách nhiệm, nói vong mạng
    у него ветер в голове — nó nông nổi (hời hợt, nhẹ dạ)
    идти, куда ветер дует — xu thời
    держать нос по ветерру — xu thời, gió chiều nào theo chiều ấy

Tham khảo[sửa]