ветер
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
ветер gc (, 1*e)
- Gió.
- ветер стих — gió đã lặng
- подиялся ветер — nổi gió, gió bắt đầu thổi
- .
- бросать слова на ветер — а) — (говорить без пользы) — nói vô ích; б) — (говорить необдуманно) — nói bừa, nói vô trách nhiệm, nói vong mạng
- у него ветер в голове — nó nông nổi (hời hợt, nhẹ dạ)
- идти, куда ветер дует — xu thời
- держать нос по ветерру — xu thời, gió chiều nào theo chiều ấy
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)