вето

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

вето gt (нескл.)

  1. (Sự) Phủ quyết.
    право вето — quyền phủ quyết
    наложить вето на что-л. — phủ quyết vấn đề gì

Tham khảo[sửa]