вето
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
вето gt (нескл.)
- (Sự) Phủ quyết.
- право вето — quyền phủ quyết
- наложить вето на что-л. — phủ quyết vấn đề gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)