вечеринка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
вечеринка gc
- (Buổi) Tối vui, liên hoan, họp mặt trong gia đình.
- устраивать вечеринкау — tổ chức tối vui (liên hoan)
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)