вечером
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
вечером
- (Về) Buổi chiều, chiều; [về] buổi tối, tối (ср. вечер ).
- сегодня вечером — chiều [hôm] nay, tối [hôm] nay
- вчера вечером — chiều [hôm] qua, tối [hôm] qua
- завтра вечером — chiều [ngày] mai, tối [ngày] mai
- п</u>оздно вечером — khuya, đêm khuya
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)