вздох

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

вздох

  1. (Sự, hơi) Thở dài, thở phào.
    вздох облегчения — [sự] thở phào nhẹ nhõm, thở dài thoải mái
  2. .
    испустить последний вздох — tắt thở, tắt hơi, tắt nghỉ
    до последнего вздоха — đến hơi thở cuối cùng

Tham khảo[sửa]