взятие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
взятие gt
- (Sự) Lấy, bắt, bắt lấy, nắm lấy, chiếm, chiếm lấy, chiếm đoạt, cướp lấy.
- взятие крепости — [sự] chiếm đồn, chiếm pháo đài
- взятие власти — [sự] cướp chính quyền, chiếm lấy chính quyền
- взятие в плен — [sự] bắt tù binh, tóm tù binh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)