визит

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

визит

  1. (Cuộc) Đi thăm, đến thăm, viếng thăm.
    визит вежливости — [cuộc] đi thăm xã giao
    нанести визит — đi thăm, đến thăm
    прибыть с визитом — đến thăm, đi thăm, sang thăm
    отдать визит — đến thăm đáp lễ
    прибыть с ответным визитом — đến thăm đáp lễ

Tham khảo[sửa]