вихрь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

вихрь

  1. (Ngọn, cơn) Gió lốc, gió cuốn cờ, gió xoáy.
    снежный вихрь — [cơn] tuyết lốc, tuyết cuốn
  2. (перен.) Cơn lốc, cơn bão táp.

Tham khảo[sửa]