возбуждение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
возбуждение gt
- (состояние) [sự] hưng phấn, xúc cảm, xúc động.
- в состоянии возбуждения — trong tình trạng hưng phấn
- (действие) [sự] kích thích, kích động.
- возбуждение тока — [sự] kích thích dòng điện
- возбуждение деятельности сердца — [sự] kích thích hoạt động của tim
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)