возвращение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
возвращение gt
- (по знач. гл. возвращать ) [sự] trả lại, hoàn lại.
- (по знач. гл. возвращаться ) [sự] trở lại, trở về, đi về, về.
- возвращение домой — về nhà, trở về nhà, đi về nhà
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)