возлюбленный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
возлюбленный
- Yêu dấu, yêu quý, yêu thương, thương yêu.
- в знач. сущ. м. — người yêu, tình nhân, tình lang
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)