вол

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

вол

  1. (Con) thiến.
  2. .
    работать как вол — làm việc như trâu ngựa

Tham khảo[sửa]