волноваться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
волноваться Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: взволноваться))
- (о море и т. п. ) nổi sóng, gợn sóng, xao động.
- (быть взволнованным чем-л. ) xúc động, cảm động, cảm kích
- (о П) (беспокоиться) hồi hộp, lo lắng, lo ngại, xao xuyến, lo.
- не волноватьсяуйтесь! — xin đừng lo!
- она очень волноватьсяуется — chị ấy rất hồi hộp
- уст. — (о народных массах) — xao xuyến, bất bình, công phẫn
- народ волноватьсяуется — nhân dân bất bình, nhân tâm xao xuyến
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)