вообще

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

вообще

  1. (в общем) nói chung, về đại thể.
  2. (всегда) bao giờ cũng, thường thường, thường.
    он вообще такой — nó thường như vậy
  3. (совсем) tuyệt nhiên, hoàn toàn.
    я вообще не знаю этого — tôi tuyệt nhiên (hoàn toàn) không biết gì về điều đó cả
    вообще говоря — nói chung, về đại thể

Tham khảo[sửa]