вопреки
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Giới từ [sửa]
вопреки (,(Д))
- Trái [hẳn] với, ngược với; (не считаясь) bất chấp, không kể; (несмотря на) mặc dù, mặc dầu, mặc cho.
- вопреки моему желанию — trái [hẳn] với ý muốn của tôi
- вопреки ожиданиям — trái hẳn với dự đoán, trái với sự chờ đợi
- вопреки рассудку — trái với lý trí
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)